cá trê tiếng anh là gì

Giấp cá/diếp cá: Perilla Tía tô: Dill Thì là: Custard apple Bình bát: Langsat Bòn bon: Canistel Trái trứng gà: Chayote Su su: Eggplant Cà,cà tím: Daikon Củ cải trắng: Water spinach Rau muống: Bitter melon Hủ qua: Bánh mì Tiếng Anh có -> bread: Nước mắm Tiếng Anh không có -> nuoc mam . cây leo bằng Tiếng Anh. cây leo trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: climber, creeper, vine (tổng các phép tịnh tiến 5). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với cây leo chứa ít nhất 167 câu. Trong số các hình khác: Mọc xung quanh đấy là vô số dương xỉ, rêu, cây leo, cây bụi, và thảo mộc Cá lăng, cá thu, cá đuối… tiếng Anh là gì? Bạn đã biết gọi tên các bộ phận của cá bằng tiếng Anh một cách chính xác chưa? Bài viết sẽ giới thiệu các bạn từ vựng tiếng Anh về các loài cá thông dụng tại Việt Nam và kiến thức thú vị về chúng nhé. H5 Ffcredit. Cá trê bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 1 phép dịch cá trê , phổ biến nhất là catfish . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của cá trê chứa ít nhất 18 câu. cá trê noun bản dịc Domain Liên kết trê Bài viết liên quan Cá tra tiếng anh là gì Cá tra - Wikipedia tiếng Việt Họ Cá tra danh pháp khoa học Pangasiidae là tên gọi một họ chứa khoảng 28 loài cá nước ngọt đã biết thuộc bộ Cá da trơn Siluriformes. Các loài trong họ này được tìm thấy trong các vùng nước ngọt Xem thêm Chi Tiết Dictionary Vietnamese-English cá trê What is the translation of "cá trê" in English? chevron_left chevron_right Translations Similar translations Similar translations for "cá trê" in English More A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Social Login Chào các bạn, các bài viết trước Vui cười lên đã giới thiệu về tên gọi của một số loại cá như cá kiếm, cá mập, cá heo, cá voi, cá chép, cá rô đồng, cá trắm, cá ngừ, cá hề… Trong bài viết này, chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu về một loại cá khác cũng rất quen thuộc đó là con cá trê. Nếu bạn chưa biết con cá trê tiếng anh là gì thì hãy cùng Vuicuoilen tìm hiểu ngay sau đây nhé. Cá hề tiếng anh là gì Con cá rô đồng tiếng anh là gì Con cá kiếm tiếng anh là gì Con cá ngừ tiếng anh là gì Con chim bồ câu tiếng anh là gì Con cá trê tiếng anh Con cá trê tiếng anh là catfish, phiên âm đọc là /ˈkætfɪʃ/ Catfish /ˈkætfɪʃ/ đọc đúng từ catfish rất đơn giản. Bạn chỉ cần nghe phát âm chuẩn của từ catfish rồi nói theo là đọc được ngay. Tất nhiên, bạn cũng có thể đọc theo phiên âm /ˈkætfɪʃ/ sẽ chuẩn hơn vì đọc theo phiên âm bạn sẽ không bị sót âm như khi nghe. Về vấn đề đọc phiên âm của từ catfish thế nào bạn có thể xem thêm bài viết Cách đọc tiếng anh bằng phiên âm chuẩn để biết cách đọc cụ thể. Lưu ý nhỏ từ catfish này để chỉ chung cho các loại cá trê. Các bạn muốn chỉ cụ thể về loại cá trê nào thì phải dùng từ vựng riêng để chỉ loài cá trê đó. Con cá trê tiếng anh là gì Xem thêm một số con vật khác trong tiếng anh Ngoài con cá trê thì vẫn còn có rất nhiều loài động vật khác, bạn có thể tham khảo thêm tên tiếng anh của các con vật khác trong list dưới đây để có vốn từ tiếng anh phong phú hơn khi giao tiếp nhé. Hound /haʊnd/ con chó sănKangaroo / con chuột túiFriesian / bò sữa Hà LanSwordfish /ˈsɔːrdfɪʃ/ cá kiếmHoneybee / con ong mậtBactrian / lạc đà hai bướuPolar bear / ˈbeər/ con gấu Bắc cựcParrot / con vẹtDolphin /´dɔlfin/ cá heoChicken /’t∫ikin/ con gà nói chungHerring / con cá tríchElk /elk/ nai sừng tấm ở Châu ÁCoyote /’kɔiout/ chó sói bắc mỹDrake /dreik/ vịt đựcAlligator / cá sấu MỹCarp /kap/ cá chépHighland cow / ˈkaʊ/ bò tóc rậmBison / con bò rừngSquirrel / con sócTurtle /’tətl/ rùa nướcFlying squirrel / con sóc bayKitten / con mèo conTick /tɪk/ con bọ veElephant / con voiBronco / ngựa hoang ở miền tây nước MỹCockroach / con giánTurkey /’təki/ con gà tâySeagull / chim hải âuTigress / con hổ cáiBull /bʊl/ con bò tótDamselfly /ˈdæmzəl flaɪ/ con chuồn chuồn kimQuail /kweil/ con chim cútPheasant / con gà lôiShorthorn / loài bò sừng ngắnFox /fɒks/ con cáo Con cá trê tiếng anh là gì Như vậy, con cá trê tiếng anh gọi là catfish, phiên âm đọc là /ˈkætfɪʃ/. Từ catfish trong tiếng anh phát âm cũng khá dễ, bạn chỉ cần nghe phát âm chuẩn rồi đọc theo là có thể phát âm được từ này. Nếu bạn muốn đọc từ catfish chuẩn hơn nữa thì hãy xem cách đọc theo phiên âm rồi đọc theo cả phiên âm nữa sẽ ok hơn. Bài viết ngẫu nhiên cùng chủ đề

cá trê tiếng anh là gì